Đục phá bê tông tại Biên Hòa, Đồng Nai
Đục phá bê tông là một trong những hạng mục quan trọng trong quá trình xây dựng và cải tạo Sàn. BETEX cung cấp giải pháp thi công chuyên nghiệp bằng Máy đào phá bê tông, bảo đảm an toàn, tiến độ và hiệu quả. Khách hàng sẽ được tư vấn miễn phí để lựa chọn phương án thi công phù hợp với yêu cầu thực tế.
Hiện nay, nhu cầu Đục phá bê tông ngày càng tăng cùng với tốc độ phát triển của các công trình dân dụng và công nghiệp. Việc lựa chọn đơn vị thi công có kinh nghiệm không chỉ giúp bảo đảm chất lượng mà còn tối ưu tiến độ và chi phí. BETEX luôn nghiên cứu hiện trạng của từng Sàn để đưa ra giải pháp phù hợp, kết hợp Máy đào phá bê tông hiện đại nhằm nâng cao hiệu quả thi công và hạn chế ảnh hưởng đến khu vực xung quanh. Trong các phần tiếp theo, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết quy trình, chi phí và những lưu ý quan trọng khi thực hiện Đục phá bê tông. Việc kết hợp kinh nghiệm thực tế với công nghệ hiện đại giúp nâng cao chất lượng công trình và rút ngắn thời gian thi công.
Tổng quan về Đục phá bê tông
Đục phá bê tông áp dụng cho những công trình nào?
Phạm vi ứng dụng
Đục phá bê tông là giải pháp phù hợp cho nhiều hạng mục từ nhà ở, nhà xưởng đến các công trình quy mô lớn. Nhờ sự kết hợp giữa đội ngũ kỹ thuật và Máy đào phá bê tông hiện đại, quá trình thi công được thực hiện chính xác hơn, góp phần tiết kiệm thời gian và tối ưu nguồn lực cho chủ đầu tư.
Đối tượng phù hợp
Khách hàng lựa chọn Đục phá bê tông không chỉ vì chi phí hợp lý mà còn vì chất lượng và sự ổn định trong quá trình thi công. BETEX luôn đồng hành từ khâu tư vấn đến nghiệm thu, giúp khách hàng yên tâm trong từng giai đoạn của dự án. Nội dung dưới đây sẽ giới thiệu chi tiết phạm vi và quy trình của dịch vụ.
Báo giá Đục phá bê tông
| Hạng Mục | Đơn Giá (VNĐ) | Ghi Chú |
|---|---|---|
| Đục phá bê tông Ø20-100mm | 40.000 – 80.000/lỗ | Biên Hòa, Đồng Nai |
| Đục phá bê tông Ø100-300mm | 80.000 – 150.000/lỗ | Biên Hòa, Đồng Nai |
| Đục phá bê tông 10-20cm | 250.000 – 350.000/mét | Biên Hòa, Đồng Nai |
| Đục phá bê tông dày 30-50cm | 400.000 – 600.000/mét | Biên Hòa, Đồng Nai |
| Đục phá bê tông nền/tường | 200.000 – 350.000/m² | Biên Hòa, Đồng Nai |
| Đục phá bê tông toàn phần | 1.500.000 – 2.500.000/m³ | Biên Hòa, Đồng Nai |
| Đục phá bê tông | 50.000 – 100.000/lỗ | Biên Hòa, Đồng Nai |
Thiết bị sử dụng cho Đục phá bê tông

Máy đào phá bê tông
Không phải mọi Máy đào phá bê tông đều phù hợp với mọi hạng mục Đục phá bê tông. Dựa trên kết cấu Sàn, điều kiện thi công và yêu cầu kỹ thuật, BETEX sẽ lựa chọn thiết bị tối ưu nhằm bảo đảm hiệu suất và hạn chế ảnh hưởng đến khu vực xung quanh. Mỗi phương án thi công đều gắn liền với thiết bị phù hợp.- Giới thiệu các biện pháp bảo đảm an toàn lao động, bảo vệ công trình và khu vực xung quanh khi thực hiện Đục phá bê tông.
- Vận hành ổn định và đúng kỹ thuật
- Phù hợp nhiều loại Sàn
- Giảm thời gian thi công
Ưu điểm khi lựa chọn Đục phá bê tông
Hiệu quả thi công
Giới thiệu khả năng phối hợp giữa đội ngũ kỹ thuật và thiết bị để nâng cao năng suất làm việc.An toàn công trình
Việc thực hiện Đục phá bê tông trong khu vực đang hoạt động hoặc có nhiều người qua lại đòi hỏi quy trình an toàn nghiêm ngặt. Đội ngũ của BETEX luôn thiết lập khu vực cảnh báo, kiểm soát thiết bị và giám sát liên tục nhằm bảo đảm quá trình thi công diễn ra an toàn và hiệu quả. Phương án thi công được điều chỉnh linh hoạt theo điều kiện thực tế của từng công trình.Đội ngũ chuyên nghiệp
Giới thiệu các biện pháp bảo đảm an toàn lao động, bảo vệ công trình và khu vực xung quanh khi thực hiện Đục phá bê tông.Thiết bị hiện đại
Phân tích cách thiết bị hỗ trợ nâng cao chất lượng và độ đồng đều của công trình.Bảo đảm tiến độ
Việc tuân thủ đúng trình tự từ khảo sát, báo giá, chuẩn bị đến thi công và nghiệm thu giúp Đục phá bê tông đạt chất lượng ổn định và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.| Hạng mục | Quy cách | Đơn vị | Đơn giá tham khảo | Thiết bị | Thời gian | Công trình phù hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đục phá bê tông - Bê tông dày dưới 10cm | Thi công tiêu chuẩn | m² | 144.000 – 287.000 VNĐ/m² | Máy đục và búa thủy lực | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình bê tông | Áp dụng tại Biên Hòa, Đồng Nai |
| Đục phá bê tông - Bê tông dày 10–15cm | Bê tông thường | m² | 160.000 – 322.000 VNĐ/m² | Máy đục và búa thủy lực | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình bê tông | Khảo sát trước khi báo giá |
| Đục phá bê tông - Bê tông dày 15–20cm | Bê tông cốt thép | m² | 176.000 – 350.000 VNĐ/m² | Máy đục và búa thủy lực | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình bê tông | Khối lượng lớn có ưu đãi |
| Đục phá bê tông - Bê tông dày 20–30cm | Thiết bị công suất lớn | m² | 192.000 – 385.000 VNĐ/m² | Máy đục và búa thủy lực | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình bê tông | Đơn giá phụ thuộc điều kiện tiếp cận |
| Đục phá bê tông - Sàn bê tông | Theo diện tích thực tế | m² | 210.000 – 427.000 VNĐ/m² | Máy đục và búa thủy lực | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình bê tông | Giá thay đổi theo kết cấu thực tế |
| Đục phá bê tông - Tường bê tông | Có biện pháp che chắn | m² | 224.000 – 462.000 VNĐ/m² | Máy đục và búa thủy lực | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình bê tông | Có thể phát sinh chi phí vận chuyển |
| Đục phá bê tông - Dầm hoặc cột bê tông | Khảo sát kết cấu | m² | 240.000 – 497.000 VNĐ/m² | Máy đục và búa thủy lực | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình bê tông | Yêu cầu kỹ thuật đặc biệt sẽ báo giá riêng |
| Đục phá bê tông - Móng bê tông | Điều kiện tiếp cận phù hợp | m² | 256.000 – 542.000 VNĐ/m² | Máy đục và búa thủy lực | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình bê tông | Thi công ngoài giờ cần thỏa thuận trước |
| Đục phá bê tông - Thi công ngoài giờ | Theo kế hoạch công trình | m² | 276.000 – 588.000 VNĐ/m² | Máy đục và búa thủy lực | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình bê tông | Chưa bao gồm VAT nếu yêu cầu hóa đơn |
| Đục phá bê tông - Khối lượng lớn | Áp dụng đơn giá dự án | m² | 300.000 – 648.000 VNĐ/m² | Máy đục và búa thủy lực | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình bê tông | Bảng giá mang tính tham khảo |
Công trình Đục phá bê tông thực tế
Khách hàng lựa chọn Đục phá bê tông không chỉ vì chi phí hợp lý mà còn vì chất lượng và sự ổn định trong quá trình thi công. BETEX luôn đồng hành từ khâu tư vấn đến nghiệm thu, giúp khách hàng yên tâm trong từng giai đoạn của dự án. Nội dung dưới đây sẽ giới thiệu chi tiết phạm vi và quy trình của dịch vụ.
Khách hàng lựa chọn Đục phá bê tông không chỉ vì chi phí hợp lý mà còn vì chất lượng và sự ổn định trong quá trình thi công. BETEX luôn đồng hành từ khâu tư vấn đến nghiệm thu, giúp khách hàng yên tâm trong từng giai đoạn của dự án. Nội dung dưới đây sẽ giới thiệu chi tiết phạm vi và quy trình của dịch vụ.
Những điều cần biết về Đục phá bê tông
Bên cạnh việc lựa chọn đơn vị thi công, hiểu biết về Đục phá bê tông cũng là yếu tố quan trọng giúp khách hàng đánh giá chất lượng, so sánh giải pháp và hạn chế các phát sinh không cần thiết. Nội dung dưới đây sẽ giải đáp những vấn đề thường gặp trong thực tế. Phần tiếp theo sẽ phân tích chi tiết từng nội dung theo góc nhìn thực tế.
Có thể tự thực hiện mọi hạng mục?
Một số công việc đơn giản có thể tự làm, nhưng các hạng mục liên quan đến kết cấu nên được thực hiện bởi đơn vị chuyên nghiệp.
Đơn giá theo m² hay theo khối lượng?
Điều này phụ thuộc vào từng loại Đục phá bê tông. Một số hạng mục được tính theo mét vuông (m²), trong khi các công việc khác có thể tính theo mét dài, mét khối hoặc theo toàn bộ hạng mục. Sau khi khảo sát, chúng tôi sẽ lựa chọn phương pháp tính phù hợp nhất.
Bao lâu thì hoàn thành một hạng mục nhỏ?
Đối với các hạng mục nhỏ, thời gian hoàn thành thường ngắn và sẽ được xác nhận sau khi khảo sát thực tế.